c. trachomatis

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành y học): C. trachomatis tên viết tắt của loài vi khuẩn Chlamydia trachomatis, tác nhân gây ra các bệnh lây truyền qua đường tình dục như chlamydia u hạt bẹn (lymphogranuloma venereum). Vi khuẩn này ký sinh nội bào bắt buộc, có thể gây viêm nhiễmđường sinh dục, mắt, hệ bạch huyết.

dụ sử dụng
  • (Nhiễm C. trachomatis một trong những bệnh lây truyền qua đường tình dục phổ biến nhất trên toàn thế giới.)
  • (Điều trị C. trachomatis thường bao gồm kháng sinh như azithromycin hoặc doxycycline.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C. trachomatis serovars": các biến thể huyết thanh của C. trachomatis, mỗi loại gây bệnh khác nhau ( dụ: serovar D-K gây chlamydia đường sinh dục, serovar L1-L3 gây u hạt bẹn).

    • Different C. trachomatis serovars are associated with distinct clinical manifestations. (Các biến thể huyết thanh khác nhau của C. trachomatis liên quan đến các biểu hiện lâm sàng riêng biệt.)
  • "C. trachomatis inclusion bodies": thể vùi của C. trachomatis trong tế bào chủ, dùng để chẩn đoán qua soi kính hiển vi.

    • The presence of C. trachomatis inclusion bodies in cell culture confirms infection. (Sự hiện diện của thể vùi C. trachomatis trong nuôi cấy tế bào xác nhận tình trạng nhiễm trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chlamydia trachomatis (danh từ đầy đủ): tên khoa học đầy đủ của loài vi khuẩn này.
  • Trachoma (danh từ): bệnh mắt hột do C. trachomatis gây ra, thường gặpcác nước đang phát triển.
    • Trachoma is a leading cause of preventable blindness worldwide. (Bệnh mắt hột nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa có thể phòng ngừa trên toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Vi khuẩn chlamydia: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Tác nhân gây chlamydia: mô tả chức năng của vi khuẩn.
Các cụm từ liên quan
  • C. trachomatis infection (cụm danh từ): nhiễm trùng do C. trachomatis.
    • Untreated C. trachomatis infection can lead to pelvic inflammatory disease. (Nhiễm C. trachomatis không được điều trị có thể dẫn đến bệnh viêm vùng chậu.)
  • C. trachomatis test (cụm danh từ): xét nghiệm phát hiện C. trachomatis.
    • The C. trachomatis test uses a nucleic acid amplification technique. (Xét nghiệm C. trachomatis sử dụng kỹ thuật khuếch đại axit nucleic.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến đây thuật ngữ chuyên ngành y học.